- 1.khoảng thời gian giữa các tiết học

例句Câu ví dụ
- 1
這個老師總是拖堂,占用同學們課間休息的時間,後來他被舉報了,真過癮啊。
zhège lǎoshī zǒngshì tuōtáng, zhànyòng tóngxué men kèjiān xiūxi de shíjiān, hòulái tā bèi jǔbào le, zhēn guòyǐn a。
Giáo viên này luôn kéo dài giờ học, chiếm dụng thời gian nghỉ giữa giờ của học sinh, sau đó anh ấy bị tố giác, thật là vui sướng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.