學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
調停
調停
giản thể:
调停
tiáo
tíng
[ㄊㄧㄠˊ ㄊㄧㄥˊ]
ĐIỀU ĐÌNH
1.
hòa giải
2.
dàn xếp
3.
đưa các bên xung đột đến thỏa thuận
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
phân xử
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
停
tíng
dừng
停車場
tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
調查
diàochá
điều tra
停止
tíngzhǐ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
調整
tiáozhěng
điều chỉnh
強調
qiángdiào
nhấn mạnh (một tuyên bố)
調
diào
điều chuyển
調
tiáo
hòa hợp
逐字解
Từng chữ trong từ
調
điệu, điều
chuyển dịch, di chuyển, thay đổi
停
đình
dừng lại, tạm dừng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
调停 nghĩa là gì? · Kaori Dict