- 1.điều chuyển
- 2.điều động (quân đội, v.v.)
- 3.di chuyển nhân sự
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.huy động
- 5.phát huy

例句Câu ví dụ
- 1
公司調動了他的工作。
gōng sī diào dòng le tā de gōng zuò
Công ty đã điều động công việc của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.