學華語Kaori Dict

調查結果

giản thể: 调查结果

diàochájiéguǒ

ㄉㄧㄠˋ ㄔㄚˊ ㄐㄧㄝˊ ㄍㄨㄛˇ

ĐIỆU TRA KẾT QUẢ

  1. 1.kết quả (điều tra, thăm dò)

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國科學院的調查結果是這樣的。

    ZhōngguóKēxuéyuàn de diàochájiéguǒ shì zhèyàng de。

    Kết quả khảo sát của Viện Khoa học Trung Quốc là như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

调查结果 nghĩa là gì? · Kaori Dict