- 1.kết quả (điều tra, thăm dò)

例句Câu ví dụ
- 1
中國科學院的調查結果是這樣的。
ZhōngguóKēxuéyuàn de diàochájiéguǒ shì zhèyàng de。
Kết quả khảo sát của Viện Khoa học Trung Quốc là như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.