- 1.nghịch ngợm
- 2.tinh quái
- 3.không vâng lời

例句Câu ví dụ
- 1
這孩子有點兒調皮,但很天真。
zhè hái zi yǒu diǎnr tiáo pí dàn hěn tiān zhēn
Đứa trẻ này hơi nghịch ngợm nhưng rất trong sáng
- 2
我不調皮。
wǒ bù tiáopí。
Tôi không nghịch ngợm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.