學華語Kaori Dict

調皮

giản thể: 调皮

tiáo

ㄊㄧㄠˊ ㄆㄧˊ

ĐIỀU BÌ

HSK 4TOCFL 6Adj
  1. 1.nghịch ngợm
  2. 2.tinh quái
  3. 3.không vâng lời

例句Câu ví dụ

  • 1

    這孩子有點兒調皮,但很天真。

    zhè hái zi yǒu diǎnr tiáo pí dàn hěn tiān zhēn

    Đứa trẻ này hơi nghịch ngợm nhưng rất trong sáng

  • 2

    我不調皮。

    wǒ bù tiáopí。

    Tôi không nghịch ngợm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

调皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict