- 1.điều chỉnh
- 2.điều tiết
- 3.hòa hợp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.điều hòa (kế toán,...)

例句Câu ví dụ
- 1
音樂可以調節心情。
yīn yuè kě yǐ tiáo jié xīn qíng
Nhạc có thể điều chỉnh tâm trạng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.