學華語Kaori Dict

調節

giản thể: 调节

tiáojié

ㄊㄧㄠˊ ㄐㄧㄝˊ

ĐIỀU TIẾT

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.điều chỉnh
  2. 2.điều tiết
  3. 3.hòa hợp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.điều hòa (kế toán,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    音樂可以調節心情。

    yīn yuè kě yǐ tiáo jié xīn qíng

    Nhạc có thể điều chỉnh tâm trạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

调节 nghĩa là gì? · Kaori Dict