學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
諫征
諫征
giản thể:
谏征
jiàn
zhēng
[ㄐㄧㄢˋ ㄓㄥ]
GIÁN CHINH
1.
phát động hoặc tham gia cuộc viễn chinh trừng phạt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
特徵
tèzhēng
đặc điểm
徵求
zhēngqiú
thu thập
征服
zhēngfú
chinh phục
象徵
xiàngzhēng
biểu tượng
徵收
zhēngshōu
thu (thuế)
征
zhēng
hành trình
徵集
zhēngjí
thu thập
長征
chángzhēng
cuộc thám hiểm
逐字解
Từng chữ trong từ
諫
gián
nhắc nhở, phê bình
征
chinh, trưng, chứng, chuỷ
xâm lược
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
見證
jiànzhèng
chứng kiến
建政
jiànzhèng
thành lập chính quyền
檢證
jiǎnzhèng
xác minh
諫正
jiànzhèng
xem 諍諫|诤谏[zheng4 jian4]
諫諍
jiànzhèng
xem 諍諫|诤谏[zheng4 jian4]
鑑證
jiànzhèng
giám định
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
谏征 nghĩa là gì? · Kaori Dict