學華語Kaori Dict

giản thể:

xié

ㄒㄧㄝˊ

HÀI

  1. 1.(hình thức kết hợp) hòa hợp
  2. 2.(hình thức kết hợp) hài hước
  3. 3.(văn học) đạt được đồng thuận

例句Câu ví dụ

  • 1

    樂隊合音的時候會出現不和諧的音。

    yuèduì héyīn de shíhou huì chūxiàn bùhé xié de yīn。

    Khi hợp âm của dàn nhạc, sẽ có những âm không hài hòa.

  • 2

    五聲音階是指哆、來、咪、嗦、啦五個音。這五個音不論怎麼演奏都不會不和諧。

    wǔshēngyīnjiē shì zhǐ duō、 lái、 mī、 suō、 la wǔ gě yīn。 zhè wǔ gě yīn bùlùn zěnme yǎnzòu dōu bùhuì bùhé xié。

    Độ cao của năm âm là năm âm: Đô, Rê, Mi, Fa, Sol. Năm âm này dù chơi như thế nào cũng không bao giờ mất hòa hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

谐 nghĩa là gì? · Kaori Dict