- 1.huyện Xaitongmoin, tiếng Tây Tạng: Bzhad mthong smon rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
Cách đọc khác:XiètōngménXiàn — Xaitongmoin, một huyện thuộc thành phố Shigatse 日喀則市|日喀则市[Ri4 ka1 ze2 Shi4], tự trị dân tộc Tây Tạng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 謝TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.