豆瓣
Dòubàn
[ㄉㄡˋ ㄅㄢˋ]
ĐẬU BIỆN
- 1.Douban, mạng xã hội của Trung Quốc
Cách đọc khác:dòubàn — lá mầm của hạt đậu (tức là một trong hai nửa của hạt đậu có thể tách ra sau khi bỏ vỏ hạt)

例句Câu ví dụ
- 1
很多人第一次吃回鍋肉都會被那股豆瓣醬的香氣徵服。
hěn duō rén dìyīcì chī huíguōròu dūhuì bèi nà gǔ dòubànjiàng de xiāngqì zhēngfú。
Rất nhiều người lần đầu ăn thịt xào sẽ bị mùi hương tương đậu đỏ mê hoặc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.