學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
豆科
豆科
dòu
kē
[ㄉㄡˋ ㄎㄜ]
ĐẬU KHOA
1.
họ Đậu
2.
Fabaceae
3.
Leguminosae (thực vật học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
科學
kēxué
khoa học
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
豆腐
dòufu
đậu phụ
學科
xuékē
môn học
內科
nèikē
nội khoa; y học tổng quát
本科
běnkē
khóa học đại học
豆漿
dòujiāng
sữa đậu nành
逐字解
Từng chữ trong từ
豆
đậu
đậu, đậu xanh
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
記憶技巧
Mẹo nhớ
豆
ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
豆科 nghĩa là gì? · Kaori Dict