例句Câu ví dụ
- 1
不像有些男孩子,生得又瘦又長,像根豆芽。
bù xiàng yǒuxiē nánháizi, shēng de yòu shòu yòu cháng, xiàng gēn dòuyá。
Không giống như một số cậu bé khác, sinh ra gầy và cao, giống như một mầm đậu nành.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
