學華語Kaori Dict

豆芽

dòu

ㄉㄡˋ ㄧㄚˊ

ĐẬU NHA

例句Câu ví dụ

  • 1

    不像有些男孩子,生得又瘦又長,像根豆芽。

    bù xiàng yǒuxiē nánháizi, shēng de yòu shòu yòu cháng, xiàng gēn dòuyá。

    Không giống như một số cậu bé khác, sinh ra gầy và cao, giống như một mầm đậu nành.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豆芽 nghĩa là gì? · Kaori Dict