豆豆鞋
dòudòuxié
[ㄉㄡˋ ㄉㄡˋ ㄒㄧㄝˊ]
ĐẬU ĐẬU HÀI
- 1.giày lười (tên gọi xuất phát từ những "hạt" cao su, giống hạt đậu, ở đế một số đôi giày lười)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.