學華語Kaori Dict

象山

Xiàngshān

ㄒㄧㄤˋ ㄕㄢ

TƯỢNG SƠN

  1. 1.quận Tượng Sơn của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây
  2. 2.huyện Tượng Sơn ở Ninh Ba 寧波|宁波[Ning2 bo1], Chiết Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

象山 nghĩa là gì? · Kaori Dict