學華語Kaori Dict

象形文字

xiàngxíngwén

ㄒㄧㄤˋ ㄒㄧㄥˊ ㄨㄣˊ ㄗˋ

TƯỢNG HÌNH VĂN TỰ

例句Câu ví dụ

  • 1

    大部分漢字並不是象形文字。

    dàbùfen hànzì bìngbù shì xiàngxíngwénzì。

    Hầu hết các chữ Hán không phải là chữ tượng hình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

象形文字 nghĩa là gì? · Kaori Dict