例句Câu ví dụ
- 1
大部分漢字並不是象形文字。
dàbùfen hànzì bìngbù shì xiàngxíngwénzì。
Hầu hết các chữ Hán không phải là chữ tượng hình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
