學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
象棋賽
象棋賽
giản thể:
象棋赛
xiàng
qí
sài
[ㄒㄧㄤˋ ㄑㄧˊ ㄙㄞˋ]
TƯỢNG KỲ TÁI
1.
giải đấu cờ tướng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
比賽
bǐsài
cuộc thi (thể thao, v.v.)
現象
xiànxiàng
hiện tượng
印象
yìnxiàng
ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)
對象
duìxiàng
mục tiêu; đối tượng
形象
xíngxiàng
hình ảnh
決賽
juésài
chung kết (của một cuộc thi)
氣象
qìxiàng
đặc điểm khí tượng
大象
dàxiàng
con voi
逐字解
Từng chữ trong từ
象
tượng
sư tử
棋
kỳ, cời
cờ vua
賽
tái
cạnh tranh, thi đấu
記憶技巧
Mẹo nhớ
賽
TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
象棋賽 nghĩa là gì? · Kaori Dict