學華語Kaori Dict

象牙

xiàng

ㄒㄧㄤˋ ㄧㄚˊ

TƯỢNG NHA

  1. 1.ngà voi
  2. 2.răng nanh voi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我倒想聽聽你的狗嘴還能出什麼象牙來。

    wǒ dǎo xiǎng tīng tīng nǐ de gǒu zuǐ hái néng chū shénme xiàngyá lái。

    Tôi rất muốn nghe xem cái miệng chó của anh còn có thể phun ra cái gì nữa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

象牙 nghĩa là gì? · Kaori Dict