例句Câu ví dụ
- 1
我倒想聽聽你的狗嘴還能出什麼象牙來。
wǒ dǎo xiǎng tīng tīng nǐ de gǒu zuǐ hái néng chū shénme xiàngyá lái。
Tôi rất muốn nghe xem cái miệng chó của anh còn có thể phun ra cái gì nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
