學華語Kaori Dict

ㄏㄜˊ

HÀO

  1. 1.chó gấu trúc (Nyctereutes procyonoides)
  2. 2.chó gấu trúc Bắc Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản (tiếng Nhật: tanuki)
  3. 3.cũng đọc là [hao2]

Cách đọc khác:thuật ngữ cũ chỉ các dân tộc phía bắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    古代和現在就像同一個土山裡的貉,同一個醜類,沒什麼不同。

    gǔdài hé xiànzài jiù xiàng tóngyī gě tǔ shān lǐ de hé, tóngyī gě chǒulèi, méishénme bùtóng。

    Cổ đại và hiện đại giống như cùng một con貉 trong cùng một quả đồi, cùng một loại xấu xí, không có gì khác nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貉 nghĩa là gì? · Kaori Dict