貉
hé
[ㄏㄜˊ]
HÀO
- 1.chó gấu trúc (Nyctereutes procyonoides)
- 2.chó gấu trúc Bắc Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản (tiếng Nhật: tanuki)
- 3.cũng đọc là [hao2]
Cách đọc khác:mò — thuật ngữ cũ chỉ các dân tộc phía bắc

例句Câu ví dụ
- 1
古代和現在就像同一個土山裡的貉,同一個醜類,沒什麼不同。
gǔdài hé xiànzài jiù xiàng tóngyī gě tǔ shān lǐ de hé, tóngyī gě chǒulèi, méishénme bùtóng。
Cổ đại và hiện đại giống như cùng một con貉 trong cùng một quả đồi, cùng một loại xấu xí, không có gì khác nhau