學華語Kaori Dict

貓哭老鼠

giản thể: 猫哭老鼠

māolǎoshǔ

ㄇㄠ ㄎㄨ ㄌㄠˇ ㄕㄨˇ

MIÊU KHÓC LÃO THỬ

  1. 1.mèo khóc chuột chết (thành ngữ); giả vờ thương xót
  2. 2.nước mắt cá sấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貓哭老鼠 nghĩa là gì? · Kaori Dict