學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貧困率
貧困率
giản thể:
贫困率
pín
kùn
lǜ
[ㄆㄧㄣˊ ㄎㄨㄣˋ ㄌㄩˋ]
BẦN KHỐN LUẬT
1.
tỷ lệ nghèo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
困難
kùnnan
khó khăn
困
kùn
bẫy
效率
xiàolǜ
hiệu suất
率先
shuàixiān
dẫn đầu
困擾
kùnrǎo
làm bối rối
率領
shuàilǐng
dẫn dắt
匯率
huìlǜ
tỷ giá hối đoái
貧困
pínkùn
nghèo nàn
逐字解
Từng chữ trong từ
貧
bần
nghèo, túng thiếu, thiếu thốn
困
khốn
bao vây
率
luật, suất, soái, suý, soát
dẫn dắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
貧困率 nghĩa là gì? · Kaori Dict