學華語Kaori Dict

貧限想

giản thể: 贫限想

pínxiànxiǎng

ㄆㄧㄣˊ ㄒㄧㄢˋ ㄒㄧㄤˇ

BẦN HẠN TƯỞNG

  1. 1.(tiếng lóng Internet) (châm biếm) nghèo hạn chế khả năng tưởng tượng
  2. 2.(nghĩa bóng) sốc trước hành động của người giàu
  3. 3.người giàu sống ở thế giới khác
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(viết tắt của 貧窮限制了我的想象力|贫穷限制了我的想象力[pin2 qiong2 xian4 zhi4 le5 wo3 de5 xiang3 xiang4 li4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貧限想 nghĩa là gì? · Kaori Dict