學華語Kaori Dict

責任感

giản thể: 责任感

rèngǎn

ㄗㄜˊ ㄖㄣˋ ㄍㄢˇ

TRÁCH NHIỆM CẢM

  1. 1.tinh thần trách nhiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    太郎有很強的責任感。

    tài Láng yǒu hěn qiáng de zérèngǎn。

    Taro có một tinh thần trách nhiệm rất mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

責任感 nghĩa là gì? · Kaori Dict