- 1.tinh thần trách nhiệm

例句Câu ví dụ
- 1
太郎有很強的責任感。
tài Láng yǒu hěn qiáng de zérèngǎn。
Taro có một tinh thần trách nhiệm rất mạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.