學華語Kaori Dict

買房

giản thể: 买房

mǎifáng

ㄇㄞˇ ㄈㄤˊ

MÃI PHÒNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我買房了。

    wǒ mǎifáng le。

    Tôi đã mua nhà

  • 2

    我買房子有兩年了。

    wǒ mǎifáng zǐ yǒu liǎng nián le。

    Tôi đã mua nhà được hai năm

  • 3

    你想在德國買房嗎?

    nǐ xiǎng zài Déguó mǎifáng ma?

    Bạn có muốn mua nhà ở Đức không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
  • MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

買房 nghĩa là gì? · Kaori Dict