學華語Kaori Dict

費拉德爾菲亞

giản thể: 费拉德尔菲亚

Fèiěrfēi

ㄈㄟˋ ㄌㄚ ㄉㄜˊ ㄦˇ ㄈㄟ ㄧㄚˋ

PHÍ LẠP ĐỨC NHĨ PHI Á

  1. 1.Philadelphia, Pennsylvania
  2. 2.viết tắt là 費城|费城[Fei4 cheng2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

費拉德爾菲亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict