學華語Kaori Dict

貼心貼肺

giản thể: 贴心贴肺

tiēxīntiēfèi

ㄊㄧㄝ ㄒㄧㄣ ㄊㄧㄝ ㄈㄟˋ

THIẾP TÂM THIẾP PHẾ

  1. 1.chu đáo và quan tâm
  2. 2.rất gần gũi
  3. 3.thân thiết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貼心貼肺 nghĩa là gì? · Kaori Dict