例句Câu ví dụ
- 1
“賣相”、“講斤頭”、“勿是生意經”、“耳朵打八折”等,都有濃厚的商業氣息。
“ màixiàng ”、 “ jiǎng jīn tóu ”、 “ wù shì shēngyijīng ”、 “ ěrduo dǎ bā zhé ” děng, dōu yǒu nónghòu de shāngyè qìxī。
'Hình dáng bán hàng', 'Tính斤头', 'Không phải là kinh doanh', 'Tai nghe giảm 20%' v.v., đều mang đậm chất thương mại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.
