學華語Kaori Dict

giản thể:

Bèi

ㄅㄟˋ

BỐI

  1. 1.họ [Bei4]

Cách đọc khác:bèiốc tiền

例句Câu ví dụ

  • 1

    貝蒂是連環殺手。

    Bèi dì shì liánhuánshāshǒu。

    Bety là kẻ giết người hàng loạt

  • 2

    貝賈亞在阿爾及利亞。

    Bèi Jiǎ Yà zài Āěrjílìyà。

    Bejaia nằm ở Algeria

  • 3

    這位貝先生什麼事做不出來啊!

    zhèwèi Bèi xiānsheng shénmeshì zuò bù chūlái a!

    Ông Bei có chuyện gì mà ông không làm được chứ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贝 nghĩa là gì? · Kaori Dict