- 1.trinh tiết
- 2.trinh nguyên (của phụ nữ)
- 3.liêm chính (của đàn ông)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.trung thành
- 5.kiên trung

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.