學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
負荷
負荷
giản thể:
负荷
fù
hè
[ㄈㄨˋ ㄏㄜˋ]
PHỤ HẠ
TOCFL 6
1.
tải
2.
trọng tải
3.
gánh nặng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
負責
fùzé
chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm
負擔
fùdān
gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)
勝負
shèngfù
thắng hoặc bại
負
fù
mang
欺負
qīfu
bắt nạt
負責人
fùzérén
người phụ trách
負面
fùmiàn
tiêu cực
荷花
héhuā
hoa sen
逐字解
Từng chữ trong từ
負
phụ
gánh vác
荷
hà, hạ
hoa sen
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
符合
fúhé
phù hợp với
附和
fùhè
đồng ý
復合
fùhé
(về người từng mâu thuẫn) hòa giải
復核
fùhé
xem xét lại
複合
fùhé
phức hợp
覆核
fùhé
xem xét lại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
负荷 nghĩa là gì? · Kaori Dict