學華語Kaori Dict

財政

giản thể: 财政

cáizhèng

ㄘㄞˊ ㄓㄥˋ

TÀI CHÍNH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tài chính (công)
  2. 2.thuộc về tài chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們正在經受財政困難。

    tāmen zhèngzài jīngshòu cáizhèng kùnnan。

    Họ đang đối mặt với khó khăn tài chính

  • 2

    俄羅斯面臨著嚴重的財政困難。

    Éluósī miànlín zhe yánzhòng de cáizhèng kùnnan。

    Nga đang đối mặt với tình trạng khó khăn về tài chính nghiêm trọng.

  • 3

    減稅常被用作刺激經濟的主要財政手段。

    jiǎnshuì cháng bèi yòngzuò cìjī jīngjì de zhǔyào cáizhèng shǒuduàn。

    Giảm thuế thường được sử dụng như một công cụ tài chính chính để kích thích kinh tế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

财政 nghĩa là gì? · Kaori Dict