- 1.tài chính (công)
- 2.thuộc về tài chính

例句Câu ví dụ
- 1
他們正在經受財政困難。
tāmen zhèngzài jīngshòu cáizhèng kùnnan。
Họ đang đối mặt với khó khăn tài chính
- 2
俄羅斯面臨著嚴重的財政困難。
Éluósī miànlín zhe yánzhòng de cáizhèng kùnnan。
Nga đang đối mặt với tình trạng khó khăn về tài chính nghiêm trọng.
- 3
減稅常被用作刺激經濟的主要財政手段。
jiǎnshuì cháng bèi yòngzuò cìjī jīngjì de zhǔyào cáizhèng shǒuduàn。
Giảm thuế thường được sử dụng như một công cụ tài chính chính để kích thích kinh tế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.