學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
財源
財源
giản thể:
财源
cái
yuán
[ㄘㄞˊ ㄩㄢˊ]
TÀI NGUYÊN
TOCFL 7
1.
nguồn tài chính
2.
nguồn thu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
資源
zīyuán
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
來源
láiyuán
nguồn (thông tin, v.v.)
財富
cáifù
sự giàu có
財產
cáichǎn
tài sản
電源
diànyuán
nguồn điện
理財
lǐcái
quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc
發財
fācái
phát tài
能源
néngyuán
năng lượng
逐字解
Từng chữ trong từ
財
tài
tài sản
源
nguyên, nguồn
nguồn — suối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
裁員
cáiyuán
cắt giảm nhân sự
菜園
càiyuán
vườn rau
才媛
cáiyuàn
nữ tài năng và học thức (ngữ văn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
财源 nghĩa là gì? · Kaori Dict