學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
質檢局
質檢局
giản thể:
质检局
zhì
jiǎn
jú
[ㄓˋ ㄐㄧㄢˇ ㄐㄩˊ]
CHẤT KIỂM CỤC
1.
cục kiểm dịch
2.
văn phòng kiểm tra chất lượng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
檢查
jiǎnchá
kiểm tra
郵局
yóujú
bưu điện
品質
pǐnzhì
tính cách
性質
xìngzhì
bản chất
局
jú
văn phòng
檢測
jiǎncè
phát hiện
物質
wùzhì
vật chất
檢驗
jiǎnyàn
kiểm tra
逐字解
Từng chữ trong từ
質
chất
vật chất, vật liệu, bản chất
檢
kiểm, ghém
kiểm tra
局
cục
cơ quan, hoàn cảnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
质检局 nghĩa là gì? · Kaori Dict