學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
販
販
giản thể:
贩
fàn
[ㄈㄢˋ]
PHIẾN
1.
kinh doanh
2.
mua bán
3.
buôn bán
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
bán lẻ
5.
bán rong
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
小販
xiǎofàn
người bán rong
販賣
fànmài
bán
商販
shāngfàn
thương nhân
攤販
tānfàn
người bán hàng rong
販售
fànshòu
bán
毒販
dúfàn
kẻ buôn ma túy; kẻ buôn bán ma túy
肉販
ròufàn
người bán thịt
販夫
fànfū
người bán rong
逐字解
Từng chữ trong từ
販
phiến
chợ hàng rong, người buôn bán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
飯
fàn
cơm đã nấu
煩
fán
cảm thấy bực bội
反
fǎn
ngược
翻
fān
lật
犯
fàn
vi phạm
番
fān
lượng từ cho quá trình hoặc hành động cần thời gian và nỗ lực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
贩 nghĩa là gì? · Kaori Dict