學華語Kaori Dict

賀蘭山紅尾鴝

giản thể: 贺兰山红尾鸲

lánShānhóngwěi

ㄏㄜˋ ㄌㄢˊ ㄕㄢ ㄏㄨㄥˊ ㄨㄟˇ ㄑㄩˊ

HẠ LAN SƠN HỒNG VĨ CÙ

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ Alashan (Phoenicurus alaschanicus)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贺兰山红尾鸲 nghĩa là gì? · Kaori Dict