學華語Kaori Dict

賊眉賊眼

giản thể: 贼眉贼眼

zéiméizéiyǎn

ㄗㄟˊ ㄇㄟˊ ㄗㄟˊ ㄧㄢˇ

TẶC MI TẶC NHÃN

  1. 1.xem 賊眉鼠眼|贼眉鼠眼[zei2 mei2 shu3 yan3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贼眉贼眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict