- 1.資政 — (trang trọng) hỗ trợ trị nước (dùng trong danh hiệu chức vụ tư vấn danh dự trong triều đại phong kiến Trung Quốc) / (Singapore) bộ trưởng cao cấp (chức vụ trong nội các tư vấn thường do cựu quan chức cấp cao đảm nhiệm) / (Tw) cố vấn cao cấp tổng thống (đề hiệu danh dự do tổng thống Cộng hòa Trung Hoa Dân Quốc trao tặng) (tên viết tắt của 总统府资政|总统府资政[zong3 tong3 fu3 zi1 zheng4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.