學華語Kaori Dict

資政

giản thể: 资政

zhèng

ㄗ ㄓㄥˋ

TƯ CHÍNH

  1. 1.資政 — (trang trọng) hỗ trợ trị nước (dùng trong danh hiệu chức vụ tư vấn danh dự trong triều đại phong kiến Trung Quốc) / (Singapore) bộ trưởng cao cấp (chức vụ trong nội các tư vấn thường do cựu quan chức cấp cao đảm nhiệm) / (Tw) cố vấn cao cấp tổng thống (đề hiệu danh dự do tổng thống Cộng hòa Trung Hoa Dân Quốc trao tặng) (tên viết tắt của 总统府资政|总统府资政[zong3 tong3 fu3 zi1 zheng4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

资政 nghĩa là gì? · Kaori Dict