學華語Kaori Dict

讚美

giản thể: 赞美

zànměi

ㄗㄢˋ ㄇㄟˇ

TÁN MỸ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.ngưỡng mộ
  2. 2.khen ngợi
  3. 3.ca tụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    贊美主。

    zànměi zhǔ。

    Chúc tụng Chúa

  • 2

    他把她的話當作是一種贊美。

    tā bǎ tā dehuà dàngzuò shì yīzhǒng zànměi。

    Anh ấy coi những lời của cô ấy là một lời khen.

  • 3

    自戀的人往往自命不凡,輕蔑和屈尊俯就於他人的意見,與此同時,對贊美和肯定有著迫切的需求。

    zìliàn de rén wǎngwǎng zìmìngbùfán, qīngmiè hé qūzūnfǔjiù yú tārén de yìjiàn, yǔcǐ-tóngshí, duì zànměi hé kěndìng yǒuzhe pòqiè de xūqiú。

    Người tự phụ thường tự cao tự đại, khinh miệt và coi thường ý kiến của người khác, đồng thời lại có nhu cầu mãnh liệt với sự khen ngợi và khẳng định.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赞美 nghĩa là gì? · Kaori Dict