學華語Kaori Dict

贏得

giản thể: 赢得

yíng

ㄧㄥˊ ㄉㄜˊ

DOANH ĐẮC

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.giành chiến thắng
  2. 2.đạt được

例句Câu ví dụ

  • 1

    努力才能贏得成功。

    nǔ lì cái néng yíng dé chéng gōng

    Cần nỗ lực mới có thể giành được thành công

  • 2

    他贏得一切了。

    tā yíngdé yīqiè le。

    Anh ấy đã giành được tất cả

  • 3

    他有可能贏得比賽。

    tā yǒukěnéng yíngdé bǐsài。

    Ngươi có thể thắng cuộc thi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赢得 nghĩa là gì? · Kaori Dict