學華語Kaori Dict

赤子之心

chìzhīxīn

ㄔˋ ㄗˇ ㄓ ㄒㄧㄣ

XÍCH TỬ CHI TÂM

  1. 1.trong sáng và ngây thơ như trái tim của trẻ sơ sinh
  2. 2.chân thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個藝術家永遠保持著赤子之心。

    nàge yìshùjiā yǒngyuǎn bǎochí zhe chìzǐzhīxīn。

    Nhà nghệ sĩ luôn giữ nguyên tâm hồn thuần khiết của một đứa trẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤子之心 nghĩa là gì? · Kaori Dict