赤子之心
chìzǐzhīxīn
[ㄔˋ ㄗˇ ㄓ ㄒㄧㄣ]
XÍCH TỬ CHI TÂM
- 1.trong sáng và ngây thơ như trái tim của trẻ sơ sinh
- 2.chân thành

例句Câu ví dụ
- 1
那個藝術家永遠保持著赤子之心。
nàge yìshùjiā yǒngyuǎn bǎochí zhe chìzǐzhīxīn。
Nhà nghệ sĩ luôn giữ nguyên tâm hồn thuần khiết của một đứa trẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.