學華語Kaori Dict

赤豆

chìdòu

ㄔˋ ㄉㄡˋ

XÍCH ĐẬU

  1. 1.xem 紅豆|红豆[hong2 dou4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想吃吃桂花赤豆湯嗎?

    nǐ xiǎng chīchī guìhuā chìdòu tāng ma?

    Ngươi có muốn ăn cháo đậu đỏ hoa quế không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤豆 nghĩa là gì? · Kaori Dict