例句Câu ví dụ
- 1
你想吃吃桂花赤豆湯嗎?
nǐ xiǎng chīchī guìhuā chìdòu tāng ma?
Ngươi có muốn ăn cháo đậu đỏ hoa quế không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
