赫拉特省
Hèlātèshěng
[ㄏㄜˋ ㄌㄚ ㄊㄜˋ ㄕㄥˇ]
HÁCH LẠP ĐẶC TỈNH
- 1.tỉnh Herat của Afghanistan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
[ㄏㄜˋ ㄌㄚ ㄊㄜˋ ㄕㄥˇ]
HÁCH LẠP ĐẶC TỈNH
