學華語Kaori Dict

赫曼·麥爾維爾

giản thể: 赫曼·麦尔维尔

màn·Màiěrwéiěr

ㄏㄜˋ ㄇㄢˋ ㄇㄞˋ ㄦˇ ㄨㄟˊ ㄦˇ

HÁCH MẠN · MẠCH NHĨ DUY NHĨ

  1. 1.Herman Melville (1819-1891), tiểu thuyết gia Mỹ, tác giả của Moby Dick 白鯨|白鲸[bai2 jing1]

Cách đọc khác:HèmànMàiěrwéiěrHê-ma-nh Mắc-vích; Herman Melville (1819–1891), nhà văn người Mỹ, tác giả của tác phẩm Moby Dick 白鯨|白鲸[Bai2 jing1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赫曼·麥爾維爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict