- 1.đi dạo; di chuyển; duỗi chân
- 2.có thể đi lại (ví dụ: sau khi ốm)
- 3.thăm nhau; giao lưu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đi vệ sinh (đi toilet)

例句Câu ví dụ
- 1
她病了很久,現在還很虛弱,無法隨意走動。
tā bìng le hěn jiǔ, xiànzài hái hěn xūruò, wúfǎ suíyì zǒudòng。
Cô ấy ốm rất lâu, hiện vẫn quá yếu để di chuyển tự do
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.