學華語Kaori Dict

走動

giản thể: 走动

zǒudòng

ㄗㄡˇ ㄉㄨㄥˋ

TẨU ĐỘNG

TOCFL 5
  1. 1.đi dạo; di chuyển; duỗi chân
  2. 2.có thể đi lại (ví dụ: sau khi ốm)
  3. 3.thăm nhau; giao lưu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đi vệ sinh (đi toilet)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她病了很久,現在還很虛弱,無法隨意走動。

    tā bìng le hěn jiǔ, xiànzài hái hěn xūruò, wúfǎ suíyì zǒudòng。

    Cô ấy ốm rất lâu, hiện vẫn quá yếu để di chuyển tự do

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走動 nghĩa là gì? · Kaori Dict