學華語Kaori Dict

走去

zǒu

ㄗㄡˇ ㄑㄩˋ

TẨU KHỨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她走來走去地找他。

    tā zǒu lái zǒuqù de zhǎo tā。

    Cô ấy đi tìm anh ấy khắp nơi

  • 2

    她不斷在房間裏走來走去。

    tā bùduàn zài fángjiān lǐ zǒu lái zǒuqù。

    Cô ấy liên tục đi lại trong phòng

  • 3

    在這裏走來走去很危險的。

    zài zhèlǐ zǒu lái zǒuqù hěn wēixiǎn de。

    Đi lại ở đây rất nguy hiểm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走去 nghĩa là gì? · Kaori Dict