走娘家
zǒuniángjiā
[ㄗㄡˇ ㄋㄧㄤˊ ㄐㄧㄚ]
TẨU NƯƠNG GIA
- 1.(người vợ) về thăm nhà bố mẹ đẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.