走字
zǒuzì
[ㄗㄡˇ ㄗˋ]
TẨU TỰ
- 1.(của đồng hồ hoặc máy đo thời gian) chạy; ghi thời gian / (của đồng hồ điện, đồng hồ里程 kế v.v.) ghi; tiến lên; chuyển số

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.