走江湖
zǒujiānghú
[ㄗㄡˇ ㄐㄧㄤ ㄏㄨˊ]
TẨU GIANG HỒ
- 1.đi lưu diễn khắp nơi (như người bán hàng rong hoặc nghệ sĩ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.