走私品
zǒusīpǐn
[ㄗㄡˇ ㄙ ㄆㄧㄣˇ]
TẨU TƯ PHẨM
- 1.sản phẩm buôn lậu
- 2.hàng lậu
- 3.sản phẩm lậu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.